menu_book
見出し語検索結果 "phản diện" (1件)
phản diện
日本語
名悪役
Hắn ta đóng vai phản diện trong phim.
彼は映画で悪役を演じた。
swap_horiz
類語検索結果 "phản diện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phản diện" (1件)
Hắn ta đóng vai phản diện trong phim.
彼は映画で悪役を演じた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)